速度

速度
tốc độ

tốc độ; vận tốc; nhịp độ (nhạc)

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1704
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tốc độ; vận tốc; nhịp độ (nhạc)

    物体运动的快慢程度wùtǐ yùndòng de kuàimàn chéngdù

    • Xin bạn tăng tốc độ lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.