- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)BỘ
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)HỘI Ý
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)HỘI Ý
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
tốc độ; vận tốc; nhịp độ (nhạc)
tốc độ; vận tốc; nhịp độ (nhạc)
中物体运动的快慢程度wùtǐ yùndòng de kuàimàn chéngdù
Xin bạn tăng tốc độ lên.
tốc độ; vận tốc; nhịp độ (nhạc)
tốc độ; vận tốc; nhịp độ (nhạc)
中物体运动的快慢程度wùtǐ yùndòng de kuàimàn chéngdù
Xin bạn tăng tốc độ lên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.