会计准则理事会

会计准则理事会
kuàizhǔnshìhuì
cối kế chuẩn tắc lý sự hội

Hội đồng chuẩn mực kế toán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Hội đồng chuẩn mực kế toán

    • Hội đồng Chuẩn mực Kế toán đã ban hành các chuẩn mực mới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Hội họp là lúc nhiều người cùng nhau lên tiếng nói chuyện.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.