Tới nội dung chính

意图

意图
yìtú
ý đồ

ý định; ý hướng; xu hướng

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#7195
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ý định; ý hướng; xu hướng

    中想要做某事的目的或打算xiǎngyào zuò mǒushì de mùdì huò dǎsuàn

    • 。

      Ý đồ của anh ấy rất rõ ràng.

  2. 貳动động từ

    ý định; ý đồ; mục đích

    中想要做某事的目的或打算xiǎngyào zuò mǒushì de mùdì huò dǎsuàn

    • 。

      Anh ta có ý định làm hại tôi.

  3. 參名danh từ

    lòng; tâm; tim

    中想要做某事的目的或打算xiǎng yào zuò mǒu shì de mùdì huò dǎsuàn

意
yì
ý
BỘ THỦ⼼
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu