介质访问控制

介质访问控制
jièzhìfǎngwènkòngzhì
giới chất phỏng vấn khống chế

kiểm soát truy cập môi trường (MAC)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểm soát truy cập môi trường (MAC)

    • Kiểm soát truy cập phương tiện là một phần của giao thức mạng.

  2. danh từ

    kiểm soát truy cập môi trường (MAC)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.