人肉搜索引擎

人肉搜索引擎
rénròusōusuǒyǐnqíng
nhân nhục sưu sách dẫn kình

công cụ tìm kiếm "xác thịt người" (huy động cộng đồng mạng truy tìm thông tin cá nhân)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    công cụ tìm kiếm "xác thịt người" (huy động cộng đồng mạng truy tìm thông tin cá nhân)

    • Công cụ tìm kiếm người thật có thể tìm thấy rất nhiều thông tin.

  2. danh từ

    công cụ tìm kiếm người thật (tìm kiếm tập thể quy mô lớn thông tin cá nhân trên mạng) (lóng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhân(con người (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.