Tới nội dung chính

产生

产生
chǎnshēng
sản sinh

phát sinh; nảy sinh; xuất hiện; hình thành

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#1849
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phát sinh; nảy sinh; xuất hiện; hình thành

    中形成;出现;发生xíngchéng; chūxiàn; fāshēng

    • ?

      Vấn đề này phát sinh như thế nào?

  2. 貳动động từ

    tạo ra; sinh ra; phát sinh; sản sinh; dẫn đến

    中使某事物出现或存在shǐ mǒu shìwù chūxiàn huò cúnzài

    • ?

      Điều này sẽ gây ra vấn đề gì?

产
chǎn
sản
BỘ THỦ⼇
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu