兴趣

兴趣
xìng
hứng thú

hứng thú; sở thích

HSK 3 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#1482
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hứng thú; sở thích

    想要了解或做某事的欲望和爱好xiǎngyào liǎojiě huò zuò mǒushì de yùwàng hé àihào

    • Tôi có hứng thú với âm nhạc.

  2. danh từ

    sở thích; hứng thú; niềm yêu thích

    喜欢做某事的感受或愿望xǐhuān zuò mǒushì de gǎnshòu huò yuànwàng

    • Sở thích của tôi là đọc sách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.