形成

形成
xíngchéng
hình thành

hình thành; tạo thành

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3188
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    hình thành; tạo thành

    逐渐产生或出现、变成某种状态或样子zhújiàn chǎnshēng huò chūxiàn、biàn chéng mǒuzhǒng zhuàngtài huò yàngzi

    • Thói quen này hình thành như thế nào?

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khai(mở ra, khuôn dạng)HỘI Ý
  • sam(nét vẽ, đường nét)BỘ

Hình dạng là những đường nét vẽ lên khuôn mở ra trước mắt.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.