Tới nội dung chính

形成

形成
xíngchéng
hình thành

hình thành; tạo thành

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3188
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    hình thành; tạo thành

    中逐渐产生或出现、变成某种状态或样子zhújiàn chǎnshēng huò chūxiàn、biàn chéng mǒuzhǒng zhuàngtài huò yàngzi

    • ?

      Thói quen này hình thành như thế nào?

形
xíng
hình
BỘ THỦ⼺
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu