形成
形成
hình thành
hình thành; tạo thành
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3188
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hình thành; tạo thành
中逐渐产生或出现、变成某种状态或样子zhújiàn chǎnshēng huò chūxiàn、biàn chéng mǒuzhǒng zhuàngtài huò yàngzi
- ?
Thói quen này hình thành như thế nào?
Đang tải…
形成
Phồn thể形
hình thành
hình thành; tạo thành
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#3188
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
hình thành; tạo thành
中逐渐产生或出现、变成某种状态或样子zhújiàn chǎnshēng huò chūxiàn、biàn chéng mǒuzhǒng zhuàngtài huò yàngzi
- ?
Thói quen này hình thành như thế nào?
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 影yǐnghình ảnh; tranh; ảnh; bản đồ
- 彭Pénghọ Bành
- 形xíngcó vẻ; dường như; giống như
- 须xūrâu (ria mép)
- 彩cǎimàu sắc tươi sáng; màu; vẻ rực rỡ
- 彦yànxong xuôi; đâu vào đó; ổn thỏa
- 彬bīnlịch sự; văn nhã; có giáo dưỡng
- 彡shānnét lông/tóc (bộ thủ Khang Hi 59), xuất hiện trong các chữ như Bưu, Ảnh, Hình...
- 彤tóngđỏ; son; đan sa (chu sa)
- 彧yùxong xuôi; đâu vào đó; ổn thỏa
- 彨chīrồng không sừng; ly long
- 彪biāo(văn) vằn hổ; (bóng) sặc sỡ rực rỡ; hổ con; mạnh mẽ; cường tráng