Tới nội dung chính

诞生

诞生
dànshēng
đản sinh

thoát thai; xuất phát từ; được sinh ra từ

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#4896
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thoát thai; xuất phát từ; được sinh ra từ

    中人或事物开始存在;出现在世界上rén huò shìwù kāishǐ cúnzài;chūxiàn zài shìjiè shang

    • 。

      Anh ấy sinh ra ở một ngôi làng nhỏ.

诞
dàn
đản
BỘ THỦ⾔
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu