/
么
么
ma
⼃bộ phiệt · 3 nét#294
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
么
ma
⼃bộ phiệt · 3 néttiểu từ cảm thán cuối câu
1 nghĩa#294
NGHĨA
NGHĨA
- 壹助trợ từ
tiểu từ cảm thán cuối câu
中句子末尾的感叹词,表示疑问、感叹或强调jùzi mòwěi de gǎntànci, biǎoshì yíwèn、gǎntàn huò qiánghuà
- ?
Bạn đang làm gì vậy?
么
ma
⼃bộ phiệt · 3 nétthì; mà (trợ từ nghi vấn cuối câu)
1 nghĩa#294
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
thì; mà (trợ từ nghi vấn cuối câu)
中放在句子末尾,表示疑问或反问的语气词fàngzài jùzi mòuwěi, biǎoshì yíwèn huò fǎnwèn de yǔqìcí
CÁCH VIẾT
Đang tải…
么
Phồn thể麼
NGHĨA
NGHĨA
Chưa có định nghĩa cho từ này.
么
Phồn thể麼
NGHĨA
NGHĨA
- 壹助trợ từ
tiểu từ cảm thán cuối câu
中句子末尾的感叹词,表示疑问、感叹或强调jùzi mòwěi de gǎntànci, biǎoshì yíwèn、gǎntàn huò qiánghuà
- ?
Bạn đang làm gì vậy?
么
Phồn thể麼
NGHĨA
NGHĨA
- 壹
thì; mà (trợ từ nghi vấn cuối câu)
中放在句子末尾,表示疑问或反问的语气词fàngzài jùzi mòuwěi, biǎoshì yíwèn huò fǎnwèn de yǔqìcí
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 之zhī(trợ từ sở hữu, tương đương với 的[de5] trong văn viết)
- 久jiǔlâu; (khoảng thời gian) dài
- 乖guāingoan; ngoan ngoãn (thường dùng cho trẻ em)
- 乃nǎilà; thì; mới (là)
- 乘chéngdạng cũ của 乘[cheng2]
- 乐lèvui vẻ; hạnh phúc
- 乌wūquạ; con quạ
- 乎hū(trợ từ cổ điển tương tự 於/于) trong
- 乍zhàlúc đầu; thoạt tiên; bỗng nhiên
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 㐅wǔbiến thể cũ của 五[wu3]
- 丿piěnét phẩy (bộ thủ Khang Hi số 4)