愁
愁
sầu
⼼bộ tâm · 13 nétlo lắng; buồn sầu; sầu muộn
HSK 5 (3.0)1 nghĩa#24585
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lo lắng; buồn sầu; sầu muộn
- 。
Bạn đừng lo lắng nữa.
Đang tải…
愁
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
lo lắng; buồn sầu; sầu muộn
- 。
Bạn đừng lo lắng nữa.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.