乌
quạ; con quạ
NGHĨA
- 壹名danh từ
quạ; con quạ
中一种黑色的鸟,会叫yī zhǒng hēisè de niǎo, huì jiào
- 。
Con quạ có màu đen.
- 貳形tính từ
màu đen (thường dùng trong tên riêng); Truy (chữ trong địa danh như Truy Bác)
中颜色很深,接近黑色的yánsè hěn shēn, jiējìn hēisè de
- 。
Mây đen giăng kín.
- 參名danh từ
họ Ngỗ
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzi
dùng trong từ "ô la" (hoan hô; giữ ấm chân)
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong từ "ô la" (hoan hô; giữ ấm chân)
中表示欢呼或赞同的声音biǎoshì huānyǔ huò zànzòng de shēngyīn
- 貳名danh từ
cỏ ulagrass (dùng trong tên cỏ ô la)
中一种草,生长在东北地区yī zhǒng cǎo, shēngzhǎng zài dōngběi dìqū
NGHĨA
- 壹名danh từ
quạ; con quạ
中一种黑色的鸟,会叫yī zhǒng hēisè de niǎo, huì jiào
- 。
Con quạ có màu đen.
- 貳形tính từ
màu đen (thường dùng trong tên riêng); Truy (chữ trong địa danh như Truy Bác)
中颜色很深,接近黑色的yánsè hěn shēn, jiējìn hēisè de
- 。
Mây đen giăng kín.
- 參名danh từ
họ Ngỗ
中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzi
NGHĨA
- 壹名danh từ
dùng trong từ "ô la" (hoan hô; giữ ấm chân)
中表示欢呼或赞同的声音biǎoshì huānyǔ huò zànzòng de shēngyīn
- 貳名danh từ
cỏ ulagrass (dùng trong tên cỏ ô la)
中一种草,生长在东北地区yī zhǒng cǎo, shēngzhǎng zài dōngběi dìqū
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 么mevậy; thì (trợ từ nghi vấn hoặc giải thích)
- 之zhī(trợ từ sở hữu, tương đương với 的[de5] trong văn viết)
- 久jiǔlâu; (khoảng thời gian) dài
- 乖guāingoan; ngoan ngoãn (thường dùng cho trẻ em)
- 乃nǎilà; thì; mới (là)
- 乘chéngdạng cũ của 乘[cheng2]
- 乐lèvui vẻ; hạnh phúc
- 乎hū(trợ từ cổ điển tương tự 於/于) trong
- 乍zhàlúc đầu; thoạt tiên; bỗng nhiên
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 㐅wǔbiến thể cũ của 五[wu3]
- 丿piěnét phẩy (bộ thủ Khang Hi số 4)