Tới nội dung chính

乌

乌
wū
ô
⼃bộ phiệt · 4 nét

quạ; con quạ

3 nghĩa#12741
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    quạ; con quạ

    中一种黑色的鸟,会叫yī zhǒng hēisè de niǎo, huì jiào

    • 。

      Con quạ có màu đen.

  2. 貳形tính từ

    màu đen (thường dùng trong tên riêng); Truy (chữ trong địa danh như Truy Bác)

    中颜色很深,接近黑色的yánsè hěn shēn, jiējìn hēisè de

    • 。

      Mây đen giăng kín.

  3. 參名danh từ

    họ Ngỗ

    中姓氏,中国人的家族名字xìngshì、zhōngguórén de jiāzú míngzi

乌
wū
ô
BỘ THỦ⼃
4 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu