呵呵

呵呵
ha ha

cười khẽ; hì hì (biểu thị cười nhẹ hoặc thái độ thờ ơ, mỉa mai)

2 nghĩa#1915
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    cười khẽ; hì hì (biểu thị cười nhẹ hoặc thái độ thờ ơ, mỉa mai)

    轻声笑的样子qīngshēng xiào de yàngzi

    • Anh ấy cười khúc khích.

  2. từ tượng thanh

    tiếng cười khẽ; hì hì; hề hề

    轻声的笑声qīng shēng de xiào shēng

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.