喜乐

喜乐
hỷ lạc

vui vẻ; hỷ lạc

1 nghĩa#40425
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vui vẻ; hỷ lạc

    • Chúc bạn niềm vui và bình an!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.