Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
/
义勇军进行曲
义勇军进行曲
nghĩa dũng quân tiến hành khúc
Bài hành khúc Nghĩa Dũng Quân (Quốc ca Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bài hành khúc Nghĩa Dũng Quân (Quốc ca Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 。
Nghĩa Dũng Quân Tiến Hành Khúc là quốc ca của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ义勇军进行曲
Phồn thể義勇軍進行曲
nghĩa dũng quân tiến hành khúc
Bài hành khúc Nghĩa Dũng Quân (Quốc ca Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Bài hành khúc Nghĩa Dũng Quân (Quốc ca Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa)
- 。
Nghĩa Dũng Quân Tiến Hành Khúc là quốc ca của Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 么mevậy; thì (trợ từ nghi vấn hoặc giải thích)
- 之zhī(trợ từ sở hữu, tương đương với 的[de5] trong văn viết)
- 久jiǔlâu; (khoảng thời gian) dài
- 乖guāingoan; ngoan ngoãn (thường dùng cho trẻ em)
- 乃nǎilà; thì; mới (là)
- 乘chéngdạng cũ của 乘[cheng2]
- 乐lèvui vẻ; hạnh phúc
- 乌wūquạ; con quạ
- 乎hū(trợ từ cổ điển tương tự 於/于) trong
- 乍zhàlúc đầu; thoạt tiên; bỗng nhiên
- 义yìnghĩa; công lý; tình nghĩa
- 㐅wǔbiến thể cũ của 五[wu3]