中国国际广播电台

中国国际广播电台
ZhōngguóGuóGuǎngDiàntái
trung quốc quốc tế quảng bá điện đài

Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc

    • Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc là một đài phát thanh quốc tế.

  2. danh từ

    Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc (CRI)

    • Đài Phát thanh Quốc tế Trung Quốc là một tổ chức phát thanh quốc tế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.