中华航空公司

中华航空公司
ZhōnghuáHángkōngGōng
trung hoa hàng không công ti

Hãng hàng không Trung Hoa (Đài Loan)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Hãng hàng không Trung Hoa (Đài Loan)

    • China Airlines là hãng hàng không của Đài Loan.

  2. danh từ

    Hãng Hàng không Trung Hoa (China Airlines)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • khẩu(cái miệng, khung hình chữ nhật)HỘI Ý
  • (đường thẳng đứng xuyên qua giữa)HỘI Ý

Mũi tên cắm đúng chính giữa khung bia — đó là TRUNG tâm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.