世袭君主国

世袭君主国
shìjūnzhǔguó
thế tập quân chủ quốc

quốc gia quân chủ thế tập; chế độ quân chủ cha truyền con nối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quốc gia quân chủ thế tập; chế độ quân chủ cha truyền con nối

    • Quốc gia này là một quốc gia quân chủ cha truyền con nối.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.