世界小姐选美

世界小姐选美
ShìjièXiǎojieXuǎnměi
thế giới tiểu tỷ tuyển mỹ

cuộc thi Hoa hậu Thế giới

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cuộc thi Hoa hậu Thế giới

    • Cô ấy đã tham gia cuộc thi Hoa hậu Thế giới.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.