Tới nội dung chính

下达

下达
xiàdá
hạ đạt

ban hành; truyền đạt (lệnh, chỉ thị xuống cấp dưới)

1 nghĩa#13038
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ban hành; truyền đạt (lệnh, chỉ thị xuống cấp dưới)

    中把命令、规定等从上级传给下级bǎ mìnglìng、guīdìng děng cóng shàngjí chuán gěi xiàjí

    • 。

      Lệnh đã được ban hành.

下
xià
hạ
BỘ THỦ⼀
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu