Tới nội dung chính

部下

部下
bùxià
bộ hạ

thuộc cấp; bộ hạ; quân dưới quyền

2 nghĩa#11135
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thuộc cấp; bộ hạ; quân dưới quyền

    中在某人指挥下的士兵或员工zài mǒurén zhǐhuī xiàde shìbīng huò yuángōng

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều thuộc hạ.

  2. 貳名danh từ

    tướng phụ; phó tướng

    中在某人指挥下的人;下级zài mǒurén zhǐhuī xiàde rén; xiàjí

    • 。

      Anh ấy có rất nhiều cấp dưới.

部
bù
bộ
BỘ THỦ⾩
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu