汉语
OtterDict
Từ điển
Tra cứu
Công cụ
Học
Blog
vi
en
Aa
OtterDict
Sáng
Tối
Hệ thống
vi
en
Cỡ chữ
Nhỏ
Vừa
Lớn
Rất lớn
Kiểu chữ
Thân thiện
Gọn gàng
Dễ đọc
Vui nhộn
Từ điển
Ngữ pháp
Bộ thủ
Pinyin
Viết tay
Quét Ảnh
Flashcards
Blog
Dịch nhanh
Thi thử
Phòng Đọc
Luyện Nói
Trang chủ
›
Số nét
›
10 nét
Xem các bộ thủ →
Số nét
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
Chữ 10 nét
(
10 画的字
10 huà de zì
)
26 chữ
Tất cả
HSK 1
HSK 1-3
HSK 1-6
个
cá
HSK 1
们
môn
HSK 1
难
nan
HSK 1
哥
ca
HSK 1
家
gia
HSK 1
拿
nã
HSK 1
书
thư
HSK 1
热
nhiệt
HSK 1
爱
ái
HSK 1
班
ban
HSK 1
病
bệnh
HSK 1
真
chân
HSK 1
站
trạm
HSK 1
笑
tiếu
HSK 1
能
năng
HSK 1
谁
thuỳ
HSK 1
请
thỉnh
HSK 1
读
độc
HSK 1
课
khoá
HSK 1
记
ký
HSK 1
起
khởi
HSK 1
这
giá
HSK 1
钱
tiền
HSK 1
都
đô
HSK 1
饿
ngạ
HSK 1
高
cao
HSK 1
Báo lỗi trang
●
connected
Báo lỗi trang
⌘/ · help