21三体综合症

21三体综合症
èrshísānzōngzhèng

hội chứng tam thể 21; hội chứng Down

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hội chứng tam thể 21; hội chứng Down

    • 21

      Hội chứng Down còn được gọi là hội chứng 21 nhiễm sắc thể.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.