驾车

驾车
jiàchē
giá xa

lái xe; điều khiển phương tiện giao thông

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#11872
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    lái xe; điều khiển phương tiện giao thông

    开汽车或其他交通工具kāi qìchē huò qítā jiāotōng gōngjù

    • Anh ấy thích lái xe đi du lịch.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Điều khiển ngựa là đặt thêm yên cương lên lưng ngựa để cưỡi.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.