前往

前往
qiánwǎng
tiền vãng

đi đến; tiến về phía; lên đường đến

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2455
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đi đến; tiến về phía; lên đường đến

    去往某个地方;向某处行进qù wǎng mǒu ge dìfang; xiàng mǒu chù xíngjìn

    • Chúng tôi đi đến sân bay.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nguyệt(chặt chân (hình phạt))BỘ
  • bát(hai nét chỉ bước tiến)HỘI Ý
  • nhất(một, nền tảng)HỘI Ý

Phía trước là con đường ta bước tới, vượt qua mọi hình phạt để tiến lên.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.