Tới nội dung chính

出行

出行
chūxíng
xuất hành

ra ngoài; đi lại; xuất hành

HSK 6 (3.0)2 nghĩa#19381
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ra ngoài; đi lại; xuất hành

    • ?

      Ngày mai bạn có ra ngoài không?

  2. 貳动động từ

    ra ngoài; đi lại; khởi hành

    • 。

      Ngày mai chúng tôi sẽ đi du lịch.

出
chū
xuất
BỘ THỦ⼐
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu