马拉斯奇诺樱桃

马拉斯奇诺樱桃
nuòyīngtáo
mã lạp tư cơ nặc anh đào

anh đào maraschino

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    anh đào maraschino

    • Quả anh đào Maraschino ngọt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • (con ngựa (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 馬 vẽ hình con ngựa với bờm, thân và bốn vó chạy băng băng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.