婴
婴
anh
⼥bộ nữ · 11 néttrẻ sơ sinh; em bé
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
trẻ sơ sinh; em bé
- 。
Đứa bé này rất đáng yêu.
- 貳名danh từ
con cưng; bé gái yêu
Đang tải…
婴
Phồn thể嬰
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
trẻ sơ sinh; em bé
- 。
Đứa bé này rất đáng yêu.
- 貳名danh từ
con cưng; bé gái yêu
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.