Tới nội dung chính

颁发

颁发
bānfā
ban phát

trao tặng; cấp phát (huân chương, bằng khen,…)

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)3 nghĩa#18013
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    trao tặng; cấp phát (huân chương, bằng khen,…)

    • 。

      Trường học đã trao học bổng.

  2. 貳动động từ

    ban bố; công bố

  3. 參动động từ

    cấp phát; trang bị kèm theo

    • 。

      Trường học đã cấp học bổng.

颁
bān
ban
BỘ THỦ⾴
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu