Tới nội dung chính

证书

证书
zhèngshū
chứng thư

chứng chỉ; bằng cấp; giấy chứng nhận

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)2 nghĩa#18362
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chứng chỉ; bằng cấp; giấy chứng nhận

    • 。

      Tôi cần một chứng chỉ.

  2. 貳名danh từ

    chứng chỉ; giấy chứng nhận; chứng minh

    • 。

      Tôi đã nhận được bằng tốt nghiệp.

证
zhèng
chứng
BỘ THỦ⾔
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu