Tới nội dung chính

许可证

许可证
xǔkězhèng
hứa khả chứng

giấy phép; chứng chỉ cho phép

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#11436
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giấy phép; chứng chỉ cho phép

    中国家或有关部门颁发的、准许某人做某事的凭证guójiā huò yǒuguān bùmén fābīshū de、zhǔnxǔ mǒurén zuò mǒushì de píngzhèng

    • 。

      Bạn cần một giấy phép.

  2. 貳名danh từ

    giấy phép; chứng chỉ cho phép

    中政府或有关机构发给的允许做某事的凭证zhèngfǔ huò yǒuguān jīgòu fāgěi de yǔnxǔ zuò mǒushì de píngzhèng

  3. 參名danh từ

    giấy phép; chứng chỉ cho phép

    中官方给予的允许做某事的文件guānfāng gěiyǔ de yǔnxǔ zuò mǒushì de wénjiàn

许
xǔ
hứa
BỘ THỦ⾔
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu