阿斯图里亚斯

阿斯图里亚斯
Ā
a tư đồ lý á tư

Asturias, vùng tự trị phía tây bắc Tây Ban Nha trên vịnh Biscay

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Asturias, vùng tự trị phía tây bắc Tây Ban Nha trên vịnh Biscay

    • Asturias là một khu tự trị của Tây Ban Nha.

  2. danh từ

    Vương quốc Asturia (vương quốc Tây Ban Nha cổ đại, cơ sở của cuộc Tái chinh phục)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.