- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)
tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)
Tấn công từ chối dịch vụ là một loại tấn công mạng.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)
tấn công từ chối dịch vụ (DDoS)
Tấn công từ chối dịch vụ là một loại tấn công mạng.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.