金融衍生产品

金融衍生产品
jīnróngyǎnshēngchǎnpǐn
kim dung diễn sinh sản phẩm

sản phẩm tài chính phái sinh; công cụ tài chính phái sinh

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sản phẩm tài chính phái sinh; công cụ tài chính phái sinh

    • Sản phẩm phái sinh tài chính là công cụ đầu tư phức tạp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • kim(vàng, kim loại (tượng hình))HỘI Ý

Kim là hình ảnh cổ của kim loại quý ẩn dưới lòng đất, sáng lấp lánh.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.