Tới nội dung chính

锁

锁
suǒ
toả
⾦bộ kim · 12 nét

khóa; ổ khóa

HSK 5 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2640Lượng từ 把
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    khóa; ổ khóa

    中用来关闭门窗等的金属装置yònglái guānbì ménchuāng děng de jīnshǔ zhuāngzhì

    • 。

      Ổ khóa này cũ lắm rồi.

锁
suǒ
toả
BỘ THỦ⾦
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu