钉
đinh (cái đinh); đóng đinh
NGHĨA
- 壹名danh từ
đinh (cái đinh); đóng đinh
中用金属制成、尖端可插入物体的小棒yòng jīnshǔ zhìchéng、jiānduān kě chārù wùtǐ de xiǎo bàng
- 。
Cái đinh này rất sắc.
- 貳动động từ
theo; đi theo
中紧紧跟随在后面jǐnjǐn gēnsuì zài hòumiàn
- 。
Anh ấy cứ bám theo tôi.
- 參动động từ
thúc ép; bám sát (ai đó phải làm gì)
中催促某人做某事;坚持不放地要求cuīcù mǒurén zuò mǒushì; jiānchí búfàng de yāoqiú
- 。
Anh ấy cứ bám lấy tôi.
đóng đinh; ghim chặt; cố định
NGHĨA
- 壹动động từ
đóng đinh; ghim chặt; cố định
中用钉子把东西固定在一起yòng dìngzi bǎ dōngxi gùdìng zài yīqǐ
- 。
Xin hãy đóng tấm ván này lên tường.
- 貳动động từ
đóng đinh; đính chặt
中用钉子固定或连接东西yòng dìngzi gùdìng huò liánjiē dōngxi
- 。
Xin hãy đóng bức tranh này lên tường.
- 參动động từ
đóng đinh; ghim; cố định
中用尖的东西穿过或固定物体yòng jiānde dōngxi chuānguò huò gùdìng wùtǐ
- 。
Xin hãy ghim bức ảnh này lên tường.
- 肆动động từ
đóng đinh; ghim; đính
中用金属钉或钉子固定某物yòng jīnshǔ dìng huò dìngzi gùdìng mǒuwù
- 。
Xin hãy ghim tờ giấy này lại.
- 伍动động từ
đính (khâu vào; khâu gắn)
中用针和线把东西缝在衣服或布上yòng zhēn hé xiàn bǎ dōngxi féng zài yīfu huò bù shang
- 。
Xin hãy đính cúc áo vào.
NGHĨA
- 壹名danh từ
đinh (cái đinh); đóng đinh
中用金属制成、尖端可插入物体的小棒yòng jīnshǔ zhìchéng、jiānduān kě chārù wùtǐ de xiǎo bàng
- 。
Cái đinh này rất sắc.
- 貳动động từ
theo; đi theo
中紧紧跟随在后面jǐnjǐn gēnsuì zài hòumiàn
- 。
Anh ấy cứ bám theo tôi.
- 參动động từ
thúc ép; bám sát (ai đó phải làm gì)
中催促某人做某事;坚持不放地要求cuīcù mǒurén zuò mǒushì; jiānchí búfàng de yāoqiú
- 。
Anh ấy cứ bám lấy tôi.
NGHĨA
- 壹动động từ
đóng đinh; ghim chặt; cố định
中用钉子把东西固定在一起yòng dìngzi bǎ dōngxi gùdìng zài yīqǐ
- 。
Xin hãy đóng tấm ván này lên tường.
- 貳动động từ
đóng đinh; đính chặt
中用钉子固定或连接东西yòng dìngzi gùdìng huò liánjiē dōngxi
- 。
Xin hãy đóng bức tranh này lên tường.
- 參动động từ
đóng đinh; ghim; cố định
中用尖的东西穿过或固定物体yòng jiānde dōngxi chuānguò huò gùdìng wùtǐ
- 。
Xin hãy ghim bức ảnh này lên tường.
- 肆动động từ
đóng đinh; ghim; đính
中用金属钉或钉子固定某物yòng jīnshǔ dìng huò dìngzi gùdìng mǒuwù
- 。
Xin hãy ghim tờ giấy này lại.
- 伍动động từ
đính (khâu vào; khâu gắn)
中用针和线把东西缝在衣服或布上yòng zhēn hé xiàn bǎ dōngxi féng zài yīfu huò bù shang
- 。
Xin hãy đính cúc áo vào.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 钱qiántiền
- 错cuòsai lầm; nhầm lẫn; lỗi (trong văn bản)
- 金jīnvàng; kim loại; họ Kim
- 锁suǒdạng cũ của 锁[suo3]
- 镇zhènđè xuống; trấn áp; làm dịu; thị trấn; trấn (đơn vị hành chính cấp dưới huyện)
- 钩gōumóc; câu; cái móc
- 表biǎođồng hồ đeo tay
- 铁tiěsắt (kim loại); thép
- 钟zhōngchuông (lớn)
- 镑bàngbảng Anh (đơn vị tiền tệ)
- 钮niǔnút áo
- 钻zuānkhoan; đục; xuyên qua; chui qua