bàng
bảng
bộ kim · 15 nét

bảng Anh (đơn vị tiền tệ)

1 nghĩa#6501
NGHĨA

NGHĨA

  1. lượng từ

    bảng Anh (đơn vị tiền tệ)

    英国的货币单位yīngguó de huòbì dānwèi

    • Một bảng Anh bằng bao nhiêu nhân dân tệ?

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.