zhōng
chung
bộ kim · 9 nét

đồng hồ; chuông

HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)3 nghĩa#6196Lượng từ 座 / 架
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đồng hồ; chuông

    计时的仪器;报时或报警的装置jìshí de yíqì;bàoshí huò bàojǐng de zhuāngzhì

    • Trên tường có một cái đồng hồ.

  2. danh từ

    chuông (lớn)

    敲击发声的圆形金属乐器qiāojī fāshēng de yuánxíng jīnshǔ yuèqì

    • Trong nhà thờ có một cái chuông lớn.

  3. danh từ

    họ Chung

    姓氏,中文常见的家族名xìngshì、zhōngwénchángjàn de jiāzúmíng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Cái chuông đúc bằng kim loại rất nặng, vừa báo giờ vừa ngân vang.

(xếp ngang)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.