Tới nội dung chính

造就

造就
zàojiù
tạo tựu

đào tạo; bồi dưỡng; tạo nên (nhân tài)

HSK 7 (3.0)4 nghĩa#11635
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đào tạo; bồi dưỡng; tạo nên (nhân tài)

    中培养或形成某个人的才能和品质péiyǎng huò xíngchéng mǒugeè rén de cáinéng hé pǐnzhì

    • 。

      Anh ấy đã đào tạo ra rất nhiều nhân tài xuất sắc.

  2. 貳动động từ

    đào tạo; tạo nên; vun đắp (nhân tài)

    中培养和帮助某人成长或成功péiyǎng hé bāngzhù mǒurén chéngzhǎng huò chéngōng

    • 。

      Anh ấy đã đào tạo ra rất nhiều nhân tài.

  3. 參名danh từ

    đào tạo; tạo nên; bồi dưỡng (nhân tài)

    中使人成功或有成就shǐ rén chénggōng huò yǒu chéngjiù

    • 。

      Thành tựu của anh ấy rất lớn.

  4. 肆动động từ

    huấn luyện; rèn luyện

    中通过教育和实践使人获得知识和能力tōngguò jiàoyù hé shíjiàn shǐ rén huòdé zhīshi hé néngqì

造
zào
tạo
BỘ THỦ⾡
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu