培育

培育
péi
bồi dục

nuôi dưỡng; bồi dưỡng; nhân giống

HSK 6 (2.0)HSK 4 (3.0)2 nghĩa#21522
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nuôi dưỡng; bồi dưỡng; nhân giống

    • Chúng tôi đã lai tạo ra giống mới.

  2. động từ

    dạy học; huấn luyện; cầm quân (trong thể thao)

    • Trường học đã đào tạo rất nhiều nhân tài xuất sắc.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.