Tới nội dung chính

一代

一代
yīdài
nhất đại

một thời đại; một thế hệ; một đời

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#8171
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    một thời đại; một thế hệ; một đời

    中某个时期或某一批人的时代mǒu gè shíqī huò mǒu yī pī rén de shídài

一
yī
nhất
BỘ THỦ⼀
1 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu