- 一nhất(số một (tượng hình))HỘI Ý
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
một thời đại; một thế hệ; một đời
một thời đại; một thế hệ; một đời
中某个时期或某一批人的时代mǒu gè shíqī huò mǒu yī pī rén de shídài
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
một thời đại; một thế hệ; một đời
một thời đại; một thế hệ; một đời
中某个时期或某一批人的时代mǒu gè shíqī huò mǒu yī pī rén de shídài
Một người đứng thay chỗ người khác, đó là sự thay thế (đại).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.