家长
phụ huynh; người giám hộ
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ huynh; người giám hộ
中孩子的父母或监护人háizi de fùmǔ huò jiānhù rén
- 。
Cuộc họp phụ huynh sẽ diễn ra vào ngày mai.
- 貳名danh từ
phụ huynh; gia trưởng
中孩子的父亲或母亲,或者照顾孩子的成年人háizi de fùqin huòzhě mǔqin, huòzhěshě zhàohu háizi de chéngnián rén
- ?
Mấy giờ thì cuộc họp phụ huynh bắt đầu?
- 參名danh từ
người đứng đầu gia đình; phụ huynh
中家庭的父亲或母亲,负责照顾和教育子女的成年人jiātíng de fùqin huò mǔqin, fùzé zhàogu hé jiàoyù zǐnǚ de chéngnián rén
- 肆名danh từ
chủ nhà; gia chủ; trưởng gia đình
中家庭的主人或负责人jiātíng de zhǔrén huò fùzérénrén
- ?
Cuộc họp phụ huynh mấy giờ bắt đầu?
phụ huynh; người giám hộ
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ huynh; người giám hộ
中孩子的父母或监护人háizi de fùmǔ huò jiānhù rén
- 。
Cuộc họp phụ huynh sẽ diễn ra vào ngày mai.
- 貳名danh từ
phụ huynh; gia trưởng
中孩子的父亲或母亲,或者照顾孩子的成年人háizi de fùqin huòzhě mǔqin, huòzhěshě zhàohu háizi de chéngnián rén
- ?
Mấy giờ thì cuộc họp phụ huynh bắt đầu?
- 參名danh từ
người đứng đầu gia đình; phụ huynh
中家庭的父亲或母亲,负责照顾和教育子女的成年人jiātíng de fùqin huò mǔqin, fùzé zhàogu hé jiàoyù zǐnǚ de chéngnián rén
- 肆名danh từ
chủ nhà; gia chủ; trưởng gia đình
中家庭的主人或负责人jiātíng de zhǔrén huò fùzérénrén
- ?
Cuộc họp phụ huynh mấy giờ bắt đầu?
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 它tānó; (văn) trợ từ cấu trúc (của, mà)
- 写xiěviết; soạn
- 家jiānhà; gia đình
- 完wánxong; hoàn thành; kết thúc
- 安ānbình yên; yên tĩnh
- 官guānquan chức; viên chức; quan lại
- 室shìphòng; buồng; căn phòng
- 定dìngxác định; cố định; quyết định; đặt (chỗ/hàng)
- 害hàilàm hại; gây hại; tổn hại
- 寄jìgửi; ký thác; nhờ trông giúp
- 守shǒubảo thủ; thận trọng; giữ gìn
- 宰zǎigiết mổ; làm thịt (gia súc)