适合

适合
shì
thích hợp

phù hợp; thích hợp

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1190
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    phù hợp; thích hợp

    恰当;符合需要qià dàng; fúhé xūyào

    • Bộ quần áo này rất hợp với bạn.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.