Tới nội dung chính

适合

适合
shìhé
thích hợp

phù hợp; thích hợp

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#1190
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    phù hợp; thích hợp

    中恰当;符合需要qià dàng; fúhé xūyào

    • 。

      Bộ quần áo này rất hợp với bạn.

适
kuò
thích
BỘ THỦ⾡
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu