适用

适用
shìyòng
thích dụng

áp dụng được; thích hợp; phù hợp

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#10846
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    áp dụng được; thích hợp; phù hợp

    能够使用或应用;符合需要néng gòu shǐ yòng huò yìng yòng; fúhé xū yào

    • Phương pháp này rất thích hợp.

KẾT HỢP5 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.