年龄

年龄
niánlíng
niên linh

tuổi; độ tuổi

HSK 4 (2.0)HSK 5 (3.0)1 nghĩa#3009Lượng từ 个 / 把
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tuổi; độ tuổi

    • Bạn bao nhiêu tuổi?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • can(cây lúa (tượng hình biến thể))HỘI Ý

Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.