迟到

迟到
chídào
trì đáo

đến muộn; đến trễ

HSK 3 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1333
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    đến muộn; đến trễ

    来得比预定时间晚lái de bǐ yùdìng shíjiān wǎn

    • Tại sao bạn đến muộn?

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(di chuyển, bước đi)BỘ
  • xích(thước đo (gợi âm 'trì'))HÌNH THANH

Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.