- 辶sước(di chuyển, bước đi)BỘ
- 尺xích(thước đo (gợi âm 'trì'))HÌNH THANH
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
đến muộn; đến trễ
đến muộn; đến trễ
中来得比预定时间晚lái de bǐ yùdìng shíjiān wǎn
Tại sao bạn đến muộn?
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
đến muộn; đến trễ
đến muộn; đến trễ
中来得比预定时间晚lái de bǐ yùdìng shíjiān wǎn
Tại sao bạn đến muộn?
Đi từng bước nhỏ như đo bằng thước, nên mới chậm trễ.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.