Tới nội dung chính

迟到

迟到
chídào
trì đáo

đến muộn; đến trễ

HSK 3 (2.0)HSK 4 (3.0)1 nghĩa#1333
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đến muộn; đến trễ

    中来得比预定时间晚lái de bǐ yùdìng shíjiān wǎn

    • ?

      Tại sao bạn đến muộn?

迟
chí
trì
BỘ THỦ⾡
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu