Tới nội dung chính

准时

准时
zhǔnshí
chuẩn thời

đúng giờ; đúng hạn; theo đúng thời gian quy định

HSK 4 (2.0)HSK 4 (3.0)3 nghĩa#5432
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    đúng giờ; đúng hạn; theo đúng thời gian quy định

    中按照规定的时间进行ànzhào guīdìng de shíjiān jìnxíng

    • 。

      Anh ấy luôn đi làm đúng giờ.

  2. 貳形tính từ

    đúng hạn; đúng kỳ hạn

    中按照规定的时间,不迟到也不早到ànzhào guīdìng de shíjiān, búchídào yě búzǎodào

  3. 參形tính từ

    đúng hạn; đúng kỳ hạn

    中按照规定的时间准确到达ànzhào guīdìng de shíjiān zhǔnquè dàodá

准
zhǔn
chuẩn
BỘ THỦ⼎
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu