连续介质力学

连续介质力学
liánjièzhìxué
liên tục giới chất lực học

cơ học môi trường liên tục

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cơ học môi trường liên tục

    • Cơ học môi trường liên tục là một nhánh của vật lý học.

  2. danh từ

    cơ học môi trường liên tục

    • Cơ học chất lỏng liên tục là một nhánh của vật lý học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • sước(bước đi, di chuyển)BỘ
  • xa(xe cộ)HỘI Ý

Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.