还给

还给
huángěi
hoàn cấp

trả lại (cho ai đó)

1 nghĩa#1516
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trả lại (cho ai đó)

    把东西归还给原来的人bǎ dōngxi guīhuàn gěi yuánlái de rén

    • Làm ơn trả sách lại cho tôi.

KẾT HỢP4 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Bước đi mà vẫn chưa dứt, cứ quay trở lại hoài.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.