Tới nội dung chính

主人

主人
zhǔrén
chủ nhân

chủ; chủ nhân; chủ sở hữu

HSK 5 (2.0)HSK 2 (3.0)3 nghĩa#1466Lượng từ 个
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chủ; chủ nhân; chủ sở hữu

    中拥有某个东西或房子的人yōngyǒu mǒu ge dōngxi huò fángzi de rén

    • ?

      Chủ của con chó này là ai?

    + 1 ví dụ thêm cho nghĩa này
    • ,。

      Chủ nhân nghe thấy câu nói đó, không thể kìm được mà bật cười lớn.

  2. 貳名danh từ

    chủ; chủ nhân; chính

    中拥有或管理某个地方、东西或人的人yōngyǒu huò guǎnlǐ mǒu ge dìfang、dōngxi huò rén de rén

    • 。

      Anh ấy là chủ của con chó này.

  3. 參名danh từ

    chủ; chủ nhân; chính

    中房子或东西的拥有者;待客的人fángzi huò dōngxi de yōngyǒuzhě;dāikè de rén

    • 。

      Chủ nhà rất nhiệt tình.

主
zhǔ
chủ
BỘ THỦ⼂
5 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu